owner
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt pháp lý và quyền hạn, cho thấy sự kiểm soát và trách nhiệm toàn diện đối với một đồ vật hoặc con vật. Nó xác lập một ranh giới về quyền sở hữu, nơi người chủ có quyền duy nhất trong việc quyết định cách sử dụng hoặc định đoạt tài sản đó.
Trong các bối cảnh xã hội hiện đại, từ này có thể tạo cảm giác quá nặng nề về giao dịch hoặc lạnh lẽo khi dùng cho thú cưng, khiến nhiều người ưu tiên dùng từ guardian (người giám hộ). Mặc dù người chủ nắm giữ quyền sở hữu, nhưng thuật ngữ này thường gợi lên một mối quan hệ mang tính chi phối hơn là sự gắn bó đồng hành.
Từ này được dùng để đếm từng cá nhân hoặc công ty nắm giữ quyền sở hữu đối với các vật phẩm, ví dụ như ba chủ sở hữu khác nhau của một mảnh đất chung.
Ý nghĩa
Người hoặc tổ chức có quyền hợp pháp đối với một tài sản
"The owner of the house is selling it."
Chủ sở hữu ngôi nhà đang rao bán nó.