pathfinder
pathfinder mang hàm ý về sự dẫn dắt, khai phá và tạo ra một lộ trình mà những người khác có thể đi theo. Từ này không chỉ đơn thuần là một người tìm đường, mà nhấn mạnh vào vai trò tiên phong, lòng can đảm và khả năng định hướng trong một môi trường chưa được biết đến hoặc một lĩnh vực hoàn toàn mới.
Ý nghĩa
Một người nằm trong số những người đầu tiên khám phá một khu vực mới hoặc phát triển một phương pháp mới
The early explorers were pathfinders for the settlers who followed.
Những nhà thám hiểm thời kỳ đầu là những người tiên phong cho những người định cư theo sau.
Một cá nhân hoặc tổ chức khám phá ra một cách làm mới hoặc mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới
The research team acted as a pathfinder for future genetic therapies.
Nhóm nghiên cứu đóng vai trò là người mở đường cho các liệu pháp di truyền trong tương lai.
Một phương tiện hoặc thiết bị thăm dò chuyên dụng được gửi đi trước nhiệm vụ chính để trinh sát một địa điểm hoặc kiểm tra các điều kiện
The robotic pathfinder analyzed the soil before the manned landing.
Tàu thăm dò robot đã phân tích đất trước khi cuộc đổ bộ có người điều khiển diễn ra.