reconfigure
reconfigure mang hàm ý thay đổi một hệ thống, một thiết bị hoặc một không gian hiện có để tối ưu hóa hiệu suất hoặc thích ứng với một mục đích sử dụng mới. Điểm mấu chốt của từ này là sự thay đổi mang tính hệ thống và có tính toán, chứ không đơn thuần là di chuyển hay thay đổi ngẫu nhiên.
Ý nghĩa
Thay đổi sự sắp xếp, cấu trúc hoặc các thiết lập của một thứ gì đó để làm cho nó hoạt động khác đi hoặc hiệu quả hơn
The IT department had to reconfigure the network servers to handle the increased traffic.
Bộ phận công nghệ thông tin đã phải cấu hình lại các máy chủ mạng để xử lý lưu lượng truy cập tăng cao.
Thay đổi cách bố trí các thành phần vật lý hoặc sơ đồ của một hệ thống hoặc không gian cho một mục đích mới
The team decided to reconfigure the office layout to create more collaborative workspaces.
Nhóm đã quyết định sắp xếp lại bố cục văn phòng để tạo ra nhiều không gian làm việc cộng tác hơn.