preset
preset thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, điện tử và thiết bị gia dụng để chỉ những thiết lập đã được nhà sản xuất hoặc người dùng định hình sẵn, giúp tiết kiệm thời gian thay vì phải điều chỉnh thủ công từng thông số mỗi khi sử dụng.
Sắc thái sử dụng
Từ này mang hàm ý về sự tiện lợi và tính chuẩn hóa. Khi một thiết bị có preset, điều đó có nghĩa là có một "mẫu" hoặc "cấu hình" đã được tối ưu hóa cho một mục đích cụ thể. Ví dụ, trong âm thanh, một preset có thể là chế độ "Jazz" hoặc "Pop" đã được chỉnh sẵn các dải tần số.
Cần phân biệt preset với set (thiết lập). Trong khi set là hành động cài đặt chung, thì preset nhấn mạnh vào việc cài đặt trước khi thực hiện thao tác chính hoặc việc sử dụng một giá trị đã được lưu sẵn.
Đúng: The oven has a preset temperature for baking. (Lò nướng có nhiệt độ được cài đặt sẵn để nướng bánh.)
Sai: I preset the table for dinner. (Trong trường hợp này, phải dùng set the table vì việc bày bàn ăn không phải là thiết lập thông số kỹ thuật.)
Lưu ý về từ loại
preset linh hoạt khi đóng vai trò là tính từ (mô tả trạng thái đã được cài sẵn), động từ (hành động cài đặt trước) hoặc danh từ (chỉ chính cái chế độ/cấu hình đã lưu). Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "cài đặt sẵn", "thiết lập trước" hoặc "chế độ sẵn có".
Ý nghĩa
Được thiết lập hoặc điều chỉnh trước theo một giá trị hoặc cấu hình cụ thể
"The oven has a preset temperature for baking cakes."
Lò nướng có nhiệt độ được cài đặt sẵn để nướng bánh.
Thiết lập một giá trị hoặc một cấu hình trước để sẵn sàng sử dụng
"The keyboard has a preset for gaming mode."
Bạn có thể cài đặt trước bộ hẹn giờ để đánh thức bạn vào lúc sáu giờ.
Một thiết lập đã được cấu hình trước hoặc một nhóm các thông số được lưu trên một thiết bị điện tử
"You should preset the timer to wake you up at six."
Bàn phím đi kèm với một vài chế độ cài đặt sẵn cho việc chơi game.