mate
mate là một từ đa nghĩa với sắc thái thay đổi mạnh mẽ tùy theo vùng miền và ngữ cảnh. Trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc, mate thường được dùng một cách thân mật để chỉ một người bạn thân, tương tự như friend nhưng mang cảm giác gần gũi, bình dân hơn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh-Mỹ, từ này ít được dùng để chỉ bạn bè mà thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc các mối quan hệ đối tác chính thức.
Countable when referring to individual people or animals (a mate). Uncountable when used as a generic term of address in some dialects.
Ý nghĩa
Một người bạn thân thiết hoặc một người đồng hành
He has been my best mate since primary school.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi từ thời tiểu học.
Một đối tác trong một mối quan hệ hoặc hôn nhân
She is looking for a suitable mate for her prize dog.
Cô ấy đang tìm một bạn đời phù hợp cho chú chó đoạt giải của mình.
Một thành viên cùng nhóm hoặc cùng nghề nghiệp cụ thể
The ship's first mate handled the navigation.
Thuyền phó của con tàu đã đảm nhận việc điều hướng.
Cho một con vật đực và một con vật cái giao phối với nhau
The breeder decided to mate the two champions.
Người chăn nuôi quyết định cho hai con vật vô địch phối giống.
Kết đôi để sinh sản
Many birds mate during the spring.
Nhiều loài chim giao phối vào mùa xuân.