peck
peck mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào đối tượng thực hiện hành động. Khi nói về loài chim, từ này mô tả hành động dùng mỏ mổ một cách nhanh và dứt khoát. Trong ngữ cảnh con người, peck lại gợi lên sự nhẹ nhàng và ngắn ngủi, đặc biệt là khi mô tả một nụ hôn phớt. Sự khác biệt nằm ở cường độ: một bên là sự tấn công hoặc tìm kiếm thức ăn của loài chim, một bên là sự thể hiện tình cảm nhẹ nhàng của con người.
Countable when referring to a light kiss or a specific unit of dry measure. Uncountable when describing the general action of a bird striking something.
Ý nghĩa
Dùng mỏ mổ hoặc cắn một vật gì đó
The chicken began to peck at the corn.
Con gà bắt đầu mổ hạt ngô.
Ăn một lượng nhỏ thức ăn một cách chậm chạp và không có cảm giác thèm ăn
I just pecked at my salad because I wasn't hungry.
Tôi chỉ ăn nhấm nháp món salad vì tôi không thấy đói.
Một nụ hôn nhanh và nhẹ
He gave her a quick peck on the cheek.
Anh ấy đặt một nụ hôn phớt nhanh lên má cô ấy.
Một đơn vị đo lường khô có dung tích tương đương hai gallon
The farmer bought a peck of apples.
Người nông dân đã mua một peck táo.