joke
joke mang sắc thái đa dạng tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, nhưng nhìn chung đều xoay quanh sự hài hước và thiếu nghiêm túc. Khi là danh từ, nó thường chỉ một câu chuyện ngắn có kết thúc bất ngờ để gây cười. Khi là động từ, nó thể hiện hành động tạo ra tiếng cười hoặc cố tình nói điều không thật để trêu chọc.
Countable when referring to a specific story or a prank. Uncountable when referring to the general act of joking or a state of being laughable.
Ý nghĩa
Một câu chuyện ngắn hoặc một lời nhận xét hóm hỉnh được kể để làm cho mọi người cười
He told a funny joke about a talking dog.
Anh ấy đã kể một trò đùa buồn cười về một chú chó biết nói.
Nói điều gì đó như một trò đùa hoặc để trêu chọc ai đó
I was only joking when I said I would quit.
Tôi chỉ đang đùa khi nói rằng tôi sẽ nghỉ việc.
Nói hoặc hành động một cách hài hước hoặc không nghiêm túc
They spent the whole evening joking about their old school days.
Họ đã dành cả buổi tối để nói đùa về những ngày còn đi học.