clown
clown mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập rõ rệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Khi dùng để chỉ nghề nghiệp, từ này mang tính trung lập hoặc tích cực, mô tả một nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp với mục đích mang lại tiếng cười. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả một người trong đời thường, nó trở thành một từ mang tính miệt thị hoặc chế giễu, ám chỉ sự ngớ ngẩn hoặc thiếu nghiêm túc.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Trong vai trò danh từ, clown có thể là một "chú hề" thực thụ trong rạp xiếc, nhưng cũng có thể là một "kẻ ngốc" trong một nhóm bạn hoặc đồng nghiệp. Khi chuyển sang vai trò động từ, clown (thường đi kèm với around) mô tả hành động đùa giỡn, làm trò hề để gây chú ý hoặc né tránh sự nghiêm túc của tình huống.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn giữa việc "làm trò cười" một cách dễ thương và việc bị coi là clown. Trong tiếng Anh, nếu ai đó nói "Stop clowning around", họ đang yêu cầu bạn ngừng hành xử ngớ ngẩn và hãy tập trung vào công việc.
Đúng: He is a professional clown (Anh ấy là một chú hề chuyên nghiệp - Nghề nghiệp).
Đúng: Don't be such a clown (Đừng có ngớ ngẩn như vậy - Chế giễu).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt clown với fool. Trong khi clown nhấn mạnh vào việc tạo ra tiếng cười thông qua những hành động cường điệu hoặc ngớ ngẩn, thì fool thường nhấn mạnh vào sự thiếu trí tuệ hoặc dễ bị lừa gạt. Một clown có thể rất thông minh nhưng giả vờ ngốc để diễn hài, còn một fool thì thực sự thiếu sáng suốt.
Ý nghĩa
Một người biểu diễn hài hước, mặc quần áo và trang điểm cường điệu để làm mọi người cười
"The children were delighted by the clown at the birthday party."
Những đứa trẻ đã rất thích thú với chú hề tại bữa tiệc sinh nhật.
Một người cư xử ngớ ngẩn hoặc khờ khạo, thường là để gây cười hoặc vì thiếu sự nghiêm túc
"Stop acting like a clown and focus on your work."
Đừng hành xử như một kẻ ngớ ngẩn nữa và hãy tập trung vào công việc của bạn đi.
Biến ai đó thành trò cười hoặc đối xử với họ bằng sự chế nhạo khinh thường
"He felt the boss was trying to clown him in front of the entire staff."
Anh ấy cảm thấy sếp đang cố gắng chế nhạo mình trước mặt toàn thể nhân viên.
Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc khờ khạo để giải trí
"The students were clowning around in the back of the classroom."
Các học sinh đang giỡn hớt ở phía cuối lớp học.