jester
jester mang sắc thái chỉ một người tạo ra tiếng cười, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà ý nghĩa sẽ thay đổi từ sự tôn trọng lịch sử đến sự châm chọc trong đời thường.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Trong bối cảnh lịch sử, jester (hề cung đình) không đơn thuần là một người làm trò cười, mà thường là những người thông minh, sắc sảo, được phép dùng sự hài hước để phê bình hoặc đưa ra lời khuyên cho nhà vua mà không bị trừng phạt. Khi dùng trong ngữ cảnh này, từ này gợi lên hình ảnh về trang phục sặc sỡ và những chiếc mũ có chuông đặc trưng.
Trong giao tiếp hiện đại, jester thường được dùng để chỉ một người thích làm trò, hay đùa giỡn hoặc cố tình gây chú ý bằng những hành động ngớ ngẩn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi gọi ai đó là jester trong đời thường, nó có thể mang hàm ý hơi tiêu cực, ám chỉ người đó không nghiêm túc hoặc bị coi thường là kẻ chỉ biết làm trò giải trí.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt jester với clown. Trong khi clown (chú hề) thường gắn liền với hình ảnh trang điểm trắng, mũi đỏ và biểu diễn trong rạp xiếc cho trẻ em, thì jester thiên về vai trò một người kể chuyện hài hước hoặc một kẻ tinh quái trong triều đình xưa.
Ví dụ đúng: The court jester entertained the king with a witty poem. (Hề cung đình giải trí cho nhà vua bằng một bài thơ hóm hỉnh.)
Ví dụ về nghĩa hiện đại: Stop being such a jester and focus on your work! (Đừng có làm trò hề nữa và hãy tập trung vào công việc đi!)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý đến mạo từ đi kèm tùy thuộc vào việc bạn đang nói về một nhân vật cụ thể hay một loại hình nghề nghiệp nói chung.
Ý nghĩa
Một nghệ sĩ hài hoặc người giải trí chuyên nghiệp, trong lịch sử được quân chủ hoặc quý tộc thuê để tạo niềm vui thông qua các câu đùa và trò hề
"The king's jester kept the court entertained with his witty riddles."
Hề cung đình của nhà vua đã khiến cả triều đình cười nghiêng ngả với những câu đố hóm hỉnh của mình.
Một người có thói quen nói đùa hoặc hành xử một cách tinh nghịch, ngớ ngẩn, thường đến mức gây phiền hà
"He was treated as a mere jester by his colleagues because of his constant joking."
Anh ta luôn là kẻ thích làm trò trong lớp, liên tục làm mặt xấu để làm xao nhãng giáo viên.