giggle
/ˈɡɪɡl/
giggle mô tả một kiểu cười đặc trưng: ngắn, ngắt quãng, thường có tông giọng cao và mang sắc thái ngớ ngẩn hoặc thiếu kiểm soát. Khác với laugh (cười) là một từ mang nghĩa bao quát, giggle gợi lên hình ảnh một người đang cố gắng kìm nén tiếng cười nhưng không thành công, hoặc cười vì cảm thấy ngượng ngùng, lo lắng hoặc thích thú một cách trẻ con.
Countable when referring to a single instance of laughter (a giggle). Uncountable when referring to the general act of laughing this way (constant giggling).
Ý nghĩa
Khiến ai đó cười một cách ngớ ngẩn hoặc lo lắng
The funny movie made the children giggle.
Bộ phim hài hước đã khiến lũ trẻ cười khúc khích.
Cười một cách ngớ ngẩn, với tông giọng cao hoặc trong trạng thái lo lắng
They started to giggle during the quiet assembly.
Họ bắt đầu cười khúc khích trong buổi lễ yên lặng.
Một tiếng cười ngắn, ngớ ngẩn và có tông giọng cao
A little giggle escaped her lips.
Một tiếng cười khúc khích khẽ thoát ra từ đôi môi cô ấy.