fudge
fudge là một từ đa nghĩa với sự chuyển đổi thú vị từ một loại thực phẩm sang các hành động mang tính chất không trung thực hoặc né tránh. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này.
Ý nghĩa
Một loại kẹo mềm, mịn được làm từ đường, bơ và sữa hoặc kem
"She baked a batch of chocolate fudge for the bake sale."
Cô ấy đã nướng một mẻ kẹo sô-cô-la cho buổi bán bánh từ thiện.
Thay đổi hoặc thao túng thông tin hoặc số liệu một cách không trung thực để làm cho tình hình có vẻ tốt hơn thực tế
"The accountant tried to fudge the numbers to hide the deficit."
Nhân viên kế toán đã cố gắng xào nấu các con số để che giấu khoản lỗ của công ty.
Tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp hoặc rõ ràng cho một câu hỏi hoặc vấn đề
"The politician attempted to fudge the issue of tax increases during the debate."
Vị chính trị gia đã cố gắng né tránh vấn đề trong suốt buổi họp báo.
Một hành động né tránh tuyên bố rõ ràng hoặc một sự thỏa hiệp mang tính lừa dối
"The two parties reached a fudge that allowed them to move forward without solving the core dispute."
Thỏa thuận đó là một sự thỏa hiệp mập mờ hoàn toàn và không làm hài lòng bất cứ ai.