D
Dicread
HomeDictionaryGgrand

grand

hoành tráng / vĩ đại / tổng cộng / lộng lẫy / nghìn

/ɡɹænd/

Tính từDanh từ
So sánh hơn: granderSo sánh nhất: grandest

grand là mt từ đa nghĩa, mang sc thái biu đạt squy mô, tm vóc hoc ssang trng. Tùy vào ngcnh, tnày có thchuyn ti cm giác vschoáng ngp vmt thgiác hoc stôn kính vmt địa vị.

Ý nghĩa

Tính từhoành tráng

Ấn tượng về kích thước, diện mạo hoặc phong cách

"The hotel lobby was grand and opulent."

Sảnh khách sạn thật hoành tráng và sang trọng.

Tính từvĩ đại

Quan trọng, đầy tham vọng hoặc có tầm ảnh hưởng sâu rộng

"The architect had a grand plan for the city center."

Kiến trúc sư có một kế hoạch vĩ đại cho trung tâm thành phố.

Tính từtổng cộng

Rất chung hoặc toàn diện, thường đề cập đến một con số tổng hoặc một bản tóm tắt

"The grand total of the bill was fifty dollars."

Tổng cộng hóa đơn là năm mươi đô la.

Tính từlộng lẫy

Tuyệt vời hoặc uy nghi theo cách gây kinh ngạc

"They lived in a grand mansion on the hill."

Họ sống trong một dinh thự lộng lẫy trên đồi.

Danh từnghìn

Một nghìn đô la hoặc bảng Anh, chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật

"He bought the used car for five grand."

Anh ấy đã mua chiếc xe cũ với giá năm nghìn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error