grand
/ɡɹænd/
grand là một từ đa nghĩa, mang sắc thái biểu đạt sự quy mô, tầm vóc hoặc sự sang trọng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển tải cảm giác về sự choáng ngợp về mặt thị giác hoặc sự tôn kính về mặt địa vị.
Ý nghĩa
Ấn tượng về kích thước, diện mạo hoặc phong cách
"The hotel lobby was grand and opulent."
Sảnh khách sạn thật hoành tráng và sang trọng.
Quan trọng, đầy tham vọng hoặc có tầm ảnh hưởng sâu rộng
"The architect had a grand plan for the city center."
Kiến trúc sư có một kế hoạch vĩ đại cho trung tâm thành phố.
Rất chung hoặc toàn diện, thường đề cập đến một con số tổng hoặc một bản tóm tắt
"The grand total of the bill was fifty dollars."
Tổng cộng hóa đơn là năm mươi đô la.
Tuyệt vời hoặc uy nghi theo cách gây kinh ngạc
"They lived in a grand mansion on the hill."
Họ sống trong một dinh thự lộng lẫy trên đồi.
Một nghìn đô la hoặc bảng Anh, chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật
"He bought the used car for five grand."
Anh ấy đã mua chiếc xe cũ với giá năm nghìn.