emcee
emcee là cách viết phiên âm của cụm từ master of ceremonies. Từ này mô tả một người chịu trách nhiệm điều phối, dẫn dắt và duy trì nhịp độ cho một sự kiện, từ các buổi lễ trang trọng cho đến các bữa tiệc sôi động. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "người dẫn chương trình" hoặc "MC".
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Khác với host (người chủ trì) vốn có nghĩa rộng hơn (có thể là chủ nhà hoặc người dẫn chương trình truyền hình), emcee nhấn mạnh vào vai trò điều phối thực tế tại hiện trường. Một emcee không chỉ đọc kịch bản mà còn phải biết cách khuấy động đám đông, xử lý tình huống bất ngờ và kết nối các phần của chương trình một cách mượt mà.
emcee thường được dùng trong các bối cảnh như đám cưới, sự kiện doanh nghiệp, buổi hòa nhạc hoặc các cuộc thi tài năng.
Khi dùng như một động từ, emcee có nghĩa là thực hiện công việc dẫn chương trình cho một sự kiện cụ thể.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ emcee với presenter. Trong khi emcee tập trung vào việc điều phối một sự kiện trực tiếp, presenter thường được dùng cho người dẫn chương trình trong các bản tin thời sự hoặc chương trình truyền hình định kỳ, nơi họ đóng vai trò là người truyền tải thông tin chính.
Ví dụ đúng: She was asked to emcee the wedding reception (Cô ấy được yêu cầu dẫn chương trình cho buổi tiệc cưới).
Ví dụ đúng: The emcee kept the audience engaged between the musical acts (Người dẫn chương trình đã giữ cho đám đông luôn hào hứng giữa các tiết mục âm nhạc).
Lưu ý về ngữ phápemcee có thể đóng vai trò là cả danh từ (chỉ người) và động từ (chỉ hành động dẫn chương trình). Khi là động từ, nó tuân theo quy tắc chia thì thông thường của động từ có quy tắc trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Người đóng vai trò điều phối buổi lễ, giới thiệu các diễn giả hoặc người biểu diễn tại một sự kiện
The emcee kept the crowd energized between the musical acts.
Người dẫn chương trình đã giữ cho đám đông luôn hào hứng giữa các tiết mục âm nhạc.
Đóng vai trò là người điều phối cho một sự kiện hoặc chương trình cụ thể
She was hired to emcee the annual charity gala.
Cô ấy được thuê để dẫn chương trình cho buổi dạ tiệc từ thiện hàng năm.