entertainment
entertainment thường được hiểu rộng rãi là các hoạt động mang lại niềm vui và sự thư giãn. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau mà người học tiếng Anh cần lưu ý.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong nghĩa phổ biến nhất, entertainment chỉ các hình thức giải trí công cộng như phim ảnh, âm nhạc, kịch nghệ hoặc trò chơi. Đây là những hoạt động có tính chất thụ động (khán giả xem) hoặc chủ động (người chơi tham gia) nhằm mục đích giải tỏa căng thẳng.
Một sắc thái ít phổ biến hơn nhưng quan trọng là việc tiếp đãi khách. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển, entertainment có thể chỉ việc cung cấp đồ ăn, thức uống và sự hiếu khách cho khách quý tại nhà. Điều này khác với amusement (sự thích thú/vui vẻ) vốn thiên về cảm xúc cá nhân hơn là một hoạt động tổ chức.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học dễ nhầm lẫn giữa entertainment và amusement. Trong khi entertainment thường chỉ một sự kiện hoặc một ngành công nghiệp (ví dụ: the entertainment industry - ngành công nghiệp giải trí), thì amusement lại nhấn mạnh vào cảm giác buồn cười hoặc sự thích thú nảy sinh trong tâm trí.
Ví dụ đúng: The city has a lot of entertainment options. (Thành phố có nhiều lựa chọn giải trí.)
Ví dụ đúng: He watched the puppy with great amusement. (Anh ấy nhìn chú chó con với sự thích thú lớn.)
Đặc điểm ngữ pháp
entertainment thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm giải trí nói chung. Tuy nhiên, khi đề cập đến một buổi biểu diễn hoặc một sự kiện tiếp đãi cụ thể, nó có thể được dùng như một danh từ đếm được.
Ý nghĩa
Một hoạt động hoặc hình thức biểu diễn được thiết kế để mang lại niềm vui, sự thích thú hoặc sự thư giãn cho khán giả
"The city offers a wide variety of live entertainment, from jazz clubs to theater."
Thành phố cung cấp nhiều loại hình giải trí trực tiếp, từ các câu lạc bộ nhạc jazz đến nhà hát.
Hành động cung cấp lòng hiếu khách, đồ ăn và thức uống cho khách tại nhà hoặc tại một sự kiện xã hội
"The host took great pride in the entertainment of his guests during the weekend retreat."
Chủ nhà rất tự hào về sự tiếp đãi dành cho những vị khách trong kỳ nghỉ cuối tuần.