etch
Ý nghĩa
Khắc một thiết kế hoặc văn bản lên một bề mặt cứng bằng cách sử dụng axit hoặc một công cụ sắc nhọn
"The artist used hydrofluoric acid to etch a delicate pattern into the mirror."
Nghệ sĩ đã sử dụng axit nitric để khắc một phong cảnh chi tiết lên tấm đồng.
Ghi dấu một ý tưởng, ký ức hoặc hình ảnh một cách vĩnh viễn và sâu đậm trong tâm trí ai đó
"The horror of the accident was etched into his memory for the rest of his life."
Nỗi kinh hoàng của vụ tai nạn đã ghi sâu vào ký ức của anh ấy trong suốt phần đời còn lại.
Tạo ra một mạch điện hoặc hoa văn trên tấm bán dẫn bằng cách loại bỏ các lớp vật liệu bằng hóa chất
"The fabrication plant uses a precise process to etch the microscopic transistors onto the silicon chip."
Kỹ thuật viên phải ăn mòn tấm silicon một cách chính xác để tạo ra các mạch vi xử lý.