brag
brag mang sắc thái tiêu cực, mô tả việc một người nói về thành tựu hoặc tài sản của mình với thái độ tự mãn, kiêu ngạo nhằm gây ấn tượng hoặc khiến người khác cảm thấy thấp kém hơn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "khoe khoang" hoặc "tự cao tự đại".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ brag với boast. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là khoe khoang, nhưng boast đôi khi có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn, đơn giản là bày tỏ niềm tự hào chính đáng về một điều gì đó. Ngược lại, brag gần như luôn hàm ý sự khó chịu cho người nghe và sự thiếu khiêm tốn của người nói.
brag: Mang tính tiêu cực, gây khó chịu (ví dụ: brag about wealth - khoe khoang về sự giàu có một cách hợm hĩnh).
boast: Có thể là niềm tự hào chính đáng (ví dụ: The city boasts a beautiful cathedral - Thành phố tự hào sở hữu một nhà thờ lớn tuyệt đẹp).
Lưu ý về cách sử dụng và cấu trúc
Khi sử dụng brag như một động từ, cấu trúc phổ biến nhất là brag about something hoặc brag that.... Một sai lầm thường gặp của người Việt là nhầm lẫn giữa việc "chia sẻ thành công" (sharing success) và "khoe khoang" (bragging). Nếu bạn muốn nói về việc chia sẻ niềm vui một cách khiêm tốn, hãy tránh dùng brag để không tạo ra ấn tượng xấu về tính cách của đối tượng được nhắc đến.
❌ I want to brag about my new job to my parents. (Câu này khiến bạn trông có vẻ kiêu ngạo).
✅ I want to tell my parents about my new job. (Cách nói tự nhiên và khiêm tốn hơn).
Về mặt ngữ pháp, brag vừa là nội động từ (không cần tân ngữ) vừa là ngoại động từ. Khi đóng vai trò là danh từ, nó chỉ một lời khẳng định tự cao, thường đi kèm với các tính từ như empty (rỗng tuếch) để chỉ những lời khoe khoang không có căn cứ thực tế.
Ý nghĩa
Nói với sự tự hào và tự mãn quá mức về những thành tựu, tài sản hoặc khả năng của bản thân
He tends to brag about his high salary to everyone in the office.
Anh ấy có xu hướng khoe khoang về mức lương cao của mình với tất cả mọi người trong văn phòng.
Một phát biểu được đưa ra một cách tự cao hoặc kiêu ngạo
His claim to have climbed Everest was dismissed as a mere brag.
Lời khẳng định rằng anh ta đã leo lên đỉnh Everest bị gạt bỏ vì chỉ là một lời khoe khoang thuần túy.