D
Dicread
Trang chủTừ điểnOoverworked

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

overworked

overworked
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từoverworked

Forced to work too hard or for too long, often leading to exhaustion.

The staff are completely overworked and need a break.

Tính từoverworked

Used or exploited to an excessive degree, often referring to a muscle, a piece of equipment, or a literary device.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi