context
Thuật ngữ này đóng vai trò như một khung khái niệm. Nó hoạt động giống như một thấu kính giúp làm rõ một hình ảnh đang bị mờ; nếu thiếu nó, một từ ngữ hoặc hành động đơn lẻ sẽ trở nên mơ hồ và dễ bị hiểu sai. Từ này thường được sử dụng nhất trong các cuộc thảo luận về trí tuệ, pháp lý hoặc ngôn ngữ học để yêu cầu một cái nhìn toàn diện về một tình huống.
Trong cách sử dụng kỹ thuật và kỹ thuật số hiện đại, nó đề cập đến trạng thái hoặc dữ liệu cụ thể mà một hệ thống có được tại một thời điểm nhất định. Điều này cho phép một chương trình hoặc trí tuệ nhân tạo ghi nhớ các tương tác trước đó, chuyển đổi ý nghĩa của từ này từ một quan sát mô tả thuần túy của con người sang một thành phần chức năng trong kiến trúc dữ liệu.
Countable when referring to a specific set of circumstances (the political context of the 1920s). Uncountable when referring to the general concept of surrounding information (context is key to understanding).