toward
toward là một giới từ đa năng, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì nó có thể dịch sang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Điểm mấu chốt là toward luôn hàm ý một sự chuyển động hoặc một xu hướng hướng tới một mục tiêu, đối tượng hoặc thời điểm nào đó.
Sắc thái về phương hướng và thời gian
Khi nói về không gian, toward mô tả hướng di chuyển nhưng không nhất thiết phải nhấn mạnh vào điểm đến cuối cùng, khác với to (đến tận nơi). Ví dụ, walking toward the exit (đi bộ về phía lối thoát) chỉ cho biết hướng đi, còn walking to the exit khẳng định người đó sẽ đến được lối thoát.
Trong bối cảnh thời gian, toward được dùng để chỉ một thời điểm gần kề với một mốc thời gian cụ thể. Thay vì dùng at (tại một thời điểm chính xác), toward tạo ra một khoảng thời gian ước chừng, mang nghĩa là vào khoảng hoặc gần đến lúc nào đó.
Sắc thái về thái độ và mục đích
Khi dùng để mô tả cảm xúc hoặc hành vi, toward thể hiện đối tượng mà thái độ đó nhắm tới. Trong tiếng Việt, điều này thường được dịch là đối với. Ví dụ, kindness toward others (sự tử tế đối với người khác).
Ngoài ra, toward còn được dùng khi nói về việc dành nguồn lực (thường là tiền bạc) cho một mục đích cụ thể. Lúc này, nó mang nghĩa là cho hoặc đóng góp vào. Ví dụ, money put toward a new car (tiền dành cho một chiếc xe mới).
Lưu ý về biến thể và cách dùng
Người học cần lưu ý rằng toward (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ) và towards (phổ biến trong tiếng Anh Anh) hoàn toàn giống nhau về nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt về mặt ngữ pháp.
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa toward và to. Hãy nhớ rằng:
to: Nhấn mạnh điểm đến hoặc kết quả cuối cùng.
toward: Nhấn mạnh hướng di chuyển hoặc xu hướng tiếp cận.
Ví dụ:
❌ He ran toward the finish line and won. (Câu này đúng nhưng chỉ mô tả hướng chạy).
✅ He ran to the finish line. (Nhấn mạnh việc anh ấy đã chạm vạch đích).
Về mặt ngữ pháp, toward luôn đóng vai trò là giới từ, theo sau nó phải là một danh từ hoặc cụm danh từ.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc đề cập đến một người hoặc một vật
Với mục đích đạt được một mục tiêu nào đó