yield
/jiːld/
Từ này mang hai sắc thái đối lập: một bên là sự tạo ra thành quả và một bên là sự nhượng bộ có tính chiến thuật. Khi được dùng trong lĩnh vực kinh tế hoặc nông nghiệp, yield gợi lên hình ảnh của một vụ thu hoạch—tức là kết quả hữu hình có được từ nỗ lực hoặc đầu tư.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc vật lý, từ này mô tả một hành động ngừng kháng cự. Khác với surrender (đầu hàng) thường hàm ý sự thất bại hoặc mất mát hoàn toàn, yield có thể là một sự nhượng bộ lịch sự, cần thiết hoặc hợp lý, chẳng hạn như trong luật giao thông hoặc trong các cuộc tranh luận trí tuệ.
Có một sự phân biệt tinh tế giữa việc đầu hàng trước vũ lực (bị phá vỡ) và nhượng bộ trước quyền lực (tuân thủ). Trong trường hợp đầu tiên, nó mô tả sự hư hỏng về mặt cấu trúc; còn trong trường hợp sau, nó mô tả sự hợp tác trong xã hội.
Ý nghĩa
Tạo ra hoặc cung cấp một kết quả, sản lượng hoặc lợi nhuận
Yield fruit.
Ví dụ
The investment yields a steady monthly income.
Khoản đầu tư này mang lại thu nhập hàng tháng ổn định.
Vị tướng đã nhượng lại pháo đài cho quân xâm lược.
Ổ khóa cứng đầu cuối cùng đã đầu hàng sau nhiều lần thử.