responsibility
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về nghĩa vụ và gánh nặng. Nó mô tả một sự ràng buộc về mặt tâm lý hoặc pháp lý, nơi một cá nhân gắn liền với kết quả của một nhiệm vụ hoặc sự kiện cụ thể, tạo ra áp lực phải hoàn thành tốt công việc hoặc yêu cầu phải giải trình cho những sai sót.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn và dân sự để xác định ranh giới của quyền hạn.
Trong khi duty (bổn phận) đề cập đến một yêu cầu về đạo đức hoặc pháp lý, thì responsibility (trách nhiệm) tập trung nhiều hơn vào khả năng chịu trách nhiệm và việc quản lý chủ động một tình huống. Tùy vào việc ngữ cảnh nói về khả năng lãnh đạo hay sự đổ lỗi, từ này có thể được xem là một đặc điểm tích cực của sự trưởng thành và đáng tin cậy, hoặc là một gánh nặng gây căng thẳng mà một người phải gánh vác.
Countable when referring to a specific task or duty, such as having many responsibilities at work. Uncountable when referring to the general quality of being reliable or the abstract concept of accountability.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc sự thật về việc có nghĩa vụ phải giải quyết một vấn đề nào đó hoặc có quyền kiểm soát một ai đó
Trạng thái phải chịu trách nhiệm hoặc bị khiển trách về một điều gì đó
Ví dụ
Trưởng dự án có trách nhiệm điều phối toàn bộ đội ngũ.
Công ty đã nhận toàn bộ trách nhiệm về sản phẩm bị lỗi.