load
Từ này mang lại cảm giác vật lý về trọng lượng và áp lực. Dù là hàng hóa hữu hình hay gánh nặng tinh thần, hình ảnh cốt lõi của nó là trạng thái dung tích bị lấp đầy đến giới hạn.
Nó thường ngụ ý một sự chuyển đổi từ trạng thái trống rỗng sang trạng thái đầy, tạo ra cảm giác sẵn sàng hoặc ngược lại, là một sự căng thẳng quá mức.
Countable when referring to a specific shipment or a distinct quantity of cargo. Uncountable when referring to the general amount of electrical or systemic stress on a machine.
Ý nghĩa
Một trọng lượng hoặc số lượng lớn của thứ gì đó đang được vận chuyển
Lượng công việc hoặc nhiệm vụ mà một người được yêu cầu phải xử lý
Lượng điện năng đang được tiêu thụ từ một mạch điện hoặc hệ thống
Đặt một lượng lớn thứ gì đó vào một phương tiện hoặc vật chứa
Nạp đạn vào vũ khí hoặc nạp vật liệu cần thiết vào một thiết bị
Ví dụ
Lưới điện đã bị sập dưới mức tải điện cao điểm.