D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtemporary

temporary

tạm thời / tạm quyền

/ˈtɛmpəɹi/

Tính từ
So sánh hơn: more temporarySo sánh nhất: most temporary

Từ này tả một điều đó được dự định chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian hạn chế. mang cảm giác mạnh mẽ về sự ngắn ngủi thường được dùng để đối lập với permanent (vĩnh viễn).

Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, từ này thường đề cập đến việc làm hoặc nhân sự ( dụ: một temp - nhân viên tạm thời) nhằm lấp đầy khoảng trống cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài. Trong những trường hợp này, thể ngụ ý sự thiếu ổn định hoặc thiếu cam kết dài hạn.

Khi áp dụng cho các vật thể hoặc công trình vật , từ này gợi lên tính chất tạm bợmột thứ đó được xây dựng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu tức thời không quan tâm đến tuổi thọ hay độ bền.

Khác với brief hoặc short-lived (vốn chỉ đơn thuần tả thời lượng), temporary thường hàm ý một điểm kết thúc đã được lên kế hoạch hoặc một sự chuyển đổi hướng tới trạng thái cuối cùng.

Ý nghĩa

Tính từtạm thời

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian hạn chế; không vĩnh viễn

They are living in a temporary shelter until their house is rebuilt.

Tính từtạm quyền

Đóng vai trò thay thế cho một người hoặc một vật chính thức

The company hired a temporary manager to fill the gap during the search for a CEO.

Ví dụ

It is a temporary job.

Đây là một công việc tạm thời.

This is a temporary fix.

Đây là một biện pháp khắc phục tạm thời.

The rain is temporary.

Cơn mưa này chỉ là tạm thời.

I have a temporary password.

Tôi có một mật khẩu tạm thời.

She found a temporary home.

Cô ấy đã tìm được một nơi ở tạm thời.

He is a temporary worker.

Anh ấy là một công nhân tạm thời.

We need a temporary bridge for the crossing.

Chúng ta cần một cây cầu tạm thời để băng qua.

Travel

The student took a temporary leave of absence.

Sinh viên đó đã xin nghỉ học tạm thời.

School Life

This fever is likely just a temporary symptom.

Cơn sốt này có lẽ chỉ là một triệu chứng tạm thời.

Health

The board appointed a temporary chairman to oversee the transition.

Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm một chủ tịch tạm quyền để giám sát quá trình chuyển giao.

Business

The treaty served as a temporary truce between the empires.

Hiệp ước này đóng vai trò như một lệnh đình chiến tạm thời giữa các đế chế.

History

I offer my sincerest apologies for this temporary inconvenience.

Tôi xin chân thành xin lỗi vì sự bất tiện tạm thời này.

Apology

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi