author
tác giả / viết
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: authorsQuá khứ: authoredPhân từ 2: authoredV-ing: authoring
Thuật ngữ này mang sức nặng về uy tín và quyền sở hữu trí tuệ. Trong khi một người viết có thể là bất kỳ ai đặt bút lên giấy, thì một tác giả thường được công nhận là người khởi xướng một tác phẩm hoàn chỉnh và mạch lạc. Điều này ngụ ý rằng việc viết lách có sự tính toán kỹ lưỡng và thiết kế cấu trúc rõ ràng.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hiện đại, từ này đã mở rộng phạm vi ra ngoài văn học để bao gồm cả phần mềm và các văn bản pháp lý. Khi một người viết một đoạn mã hoặc một chính sách, trọng tâm sẽ nằm ở hành động sáng tạo ban đầu và trách nhiệm đối với tính xác thực của nội dung đó.
The word is used to count individual people who write books or articles.
Ý nghĩa
Từ liên quan
writernovelistscribecreatororiginatorcomposerreaderplagiaristbookmanuscriptnovelpoetryliteraturepublishereditorcopyrightchapterproseplotcharacternarrativebiographyautobiographyessayjournalismghostwriterpeninkpapertypewriterword processordraftrevisionpublicationbestsellergenrefictionnonfictionlibrarybookstorebibliographycitationplagiarismauthorship