strong
/stɹɑŋ/
Từ này bao hàm một dải cường độ rộng, từ lực vật lý hữu hình của cơ bắp cho đến sự kiên cường vô hình trong tính cách của một con người. Nó mô tả khả năng bẩm sinh để chịu đựng áp lực hoặc tạo ra ảnh hưởng mà không bị gãy đổ hay khuất phục.
Ngoài sức mạnh thể chất, từ này còn áp dụng cho những trải nghiệm giác quan chiếm ưu thế trong nhận thức, chẳng hạn như một mùi nồng hoặc một màu sắc rực rỡ. Về mặt nhận thức, nó ám chỉ sự cứng rắn hoặc kiên định trong quan điểm, cho thấy một niềm tin khó bị lay chuyển bởi sự thuyết phục từ bên ngoài.
💬Trò chuyện
Stop stressing. You're way too strong to let this final break you.
Đừng căng thẳng quá. Cậu quá mạnh mẽ để để kỳ thi cuối kỳ này đánh gục mình.
I'm literally shaking. I can't pull this off.
Tớ đang run cầm cập đây. Tớ không thể làm nổi việc này đâu.
Ý nghĩa
Ví dụ
Tôi không tin là bạn vẫn còn đủ khỏe để bê thứ đó.
Trời ạ, ly cà phê này quá đậm đối với tôi.
Nghe này, lúc này bạn phải mạnh mẽ vì bọn trẻ.
Tôi có một cảm giác mãnh liệt rằng chúng ta đang bị theo dõi.
Thật sự đấy, hơi thở của bạn sáng nay nặng mùi khủng khiếp.
Tôi tin rằng mình có khả năng làm chủ phần mềm này một cách thành thạo.
Đừng tỏ ra là bạn quá cứng cỏi đến mức không cần sự giúp đỡ.
Cụm từ kết hợp
strong smell
mùi nồng
Ở đây có mùi lưu huỳnh rất nồng.
strong evidence
bằng chứng thuyết phục
Thành ngữ & Tục ngữ
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ strang, có nghĩa là mạnh, quyền năng, vững chãi, vốn xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *strangaz. Từ này có cùng gốc với tiếng Đức cổ strang và tiếng Bắc Âu cổ strangr, nhiều khả năng bắt nguồn từ một gốc Proto-Indo-European có nghĩa là kéo giãn hoặc chặt, phản ánh trạng thái căng thẳng gắn liền với sức mạnh thể chất.