D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcareer

career

sự nghiệp / lao đi
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: careersQuá khứ: careeredPhân từ 2: careeredV-ing: careering

career thường được hiểu toàn bộ quá trình làm việc phát triển chuyên môn của một nhân trong suốt cuộc đời, thay chỉ một công việc đơn lẻ. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "sự nghiệp", mang hàm ý về một lộ trình thăng tiến, sự tích lũy kinh nghiệm những thành tựu đạt được theo thời gian.

Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học sự phân biệt giữa career job. Trong khi job (công việc) chỉ một vị trí cụ thể bạn làm để kiếm tiền ( dụ: nhân viên bán hàng, kế toán), thì career bao quát hơn, bao gồm nhiều job khác nhau trong cùng một lĩnh vực hoặc một chuỗi các vị trí liên quan. dụ, một người thể nhiều job khác nhau nhưng tất cả đều nằm trong một career về giáo dục.

Sự khác biệt về sắc thái ngữ cảnh

Khi sử dụng career, người nói thường nhấn mạnh vào khía cạnh phát triển lâu dài mục tiêu cuộc đời. Các cụm từ như career path (lộ trình sự nghiệp) hay career ladder (nấc thang sự nghiệp) cho thấy sự vận động đi lên phát triển bền vững.

Đúng: I am planning my career path in marketing. (Tôi đang lập kế hoạch cho lộ trình sự nghiệp của mình trong ngành tiếp thị.)
Sai: I have a great career as a waiter for two weeks. (Câu này không tự nhiên career không dùng cho một công việc ngắn hạn hoặc tạm thời; trong trường hợp này nên dùng job).

Lưu ý về từ vựng liên quan

Cần phân biệt career với carrier (người vận chuyển hoặc nhà mạng viễn thông). Đây hai từ cách viết gần giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, dễ gây sai sót trong văn viết.

career: sự nghiệp
carrier: người vận chuyển/nhà cung cấp dịch vụ

Về mặt ngữ pháp, career một danh từ đếm được. Bạn thể dùng a career khi nói về một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể hoặc careers khi nói về sự nghiệp của nhiều người.

Countable when referring to the individual professional journeys of different people. Uncountable when discussing the general concept of professional employment.

Ý nghĩa

Danh từsự nghiệp

Quá trình tiến triển và các hoạt động của một người trong đời sống nghề nghiệp

Ngoại động từlao đi
[~ something]

Di chuyển nhanh chóng và không kiểm soát được theo một hướng cụ thể

The car careered off the road and into a ditch.

Ví dụ

Cô ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp để làm một bác sĩ phẫu thuật tận tụy.

Chiếc xe mất lái đã lao đi một cách điên cuồng trên mặt hồ đóng băng.

Cụm động từ

career off

Lao ra khỏi một con đường hoặc lộ trình một cách không kiểm soát

Chiếc xe lao ra khỏi đường cao tốc trong cơn bão.

career into

Lao vào một vật thể một cách không kiểm soát hoặc gây ra va chạm

Chiếc xe tải mất lái đã lao vào một bức tường gạch.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi