D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstate

state

quốc gia / trạng thái / bang / phát biểu / thuộc nhà nước

/steɪt/

Ngoại động từTính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: statesQuá khứ: statedPhân từ 2: statedV-ing: stating

Khi được dùng làm danh từ để tả điều kiện, từ này thường hàm ý một sự đánh giá về chất lượng, thường mang nghĩa tiêu cực trong các cụm từ như in a sorry state (tình trạng thảm hại) hoặc in a state of chaos (trong tình trạng hỗn loạn). ghi lại một lát cắt về sự ổn định hoặc bất ổn của một tình huống tại một thời điểm chính xác.

Với vai trò một động từ, thuật ngữ này mang mức độ trang trọng chính xác hơn so với việc chỉ nói hay kể lại. gợi ý một lời tuyên bố chính thức hoặc ràng, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp , học thuật hoặc hành chính, nơi mọi sự hồ cần phải được loại bỏ để đảm bảo hồ được ghi chép chính xác.

Countable as a political entity or an expressed fact; uncountable when referring to a general condition.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba trong một phòng nghỉ văn phòng đơn điệu
Sarah

My inbox is in a state. I can't even find the brief.

Hộp thư đến của tôi đang hỗn loạn hết cả lên. Tôi thậm chí không tìm thấy bản tóm tắt.

Sarah
David
David

Just state your priorities in a memo and I'll pivot the team.

Cứ nêu rõ các ưu tiên của cô trong một bản ghi nhớ rồi tôi sẽ điều chỉnh lại đội ngũ.

💡
Sarah đang bị choáng ngợp và dùng từ `state` để mô tả tình trạng hỗn loạn trong email, trong khi David dùng `state` như một động từ và sử dụng một thuật ngữ doanh nghiệp (pivot).

Ý nghĩa

Danh từquốc gia

Một cộng đồng độc lập được tổ chức về mặt chính trị dưới một chính phủ

A state exists.

Danh từtrạng thái

Tình trạng cụ thể mà ai đó hoặc cái gì đó đang gặp phải tại một thời điểm nhất định

Check the state.

Danh từbang

Một vùng lãnh thổ hoặc đơn vị hành chính của một quốc gia, chẳng hạn như ở Hoa Kỳ

Enter the state.

Ngoại động từphát biểu
[~ something]

Diễn đạt điều gì đó một cách chính thức bằng lời nói hoặc văn bản

State a fact.

Tính từthuộc nhà nước

Liên quan đến chính phủ của một quốc gia

Pay state taxes.

Ví dụ

Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch sau vụ tai nạn.

The sovereign state declared independence in 1960.

Quốc gia có chủ quyền này đã tuyên bố độc lập vào năm 1960.

formal

Bạn phải nêu rõ mục đích đến thăm đại sứ quán.

formal

Cụm từ kết hợp

state of mind

trạng thái tâm lý

Tâm trạng của anh ấy rất mong manh sau vụ tai nạn.

member state

quốc gia thành viên

Pháp là một quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu.

state of emergency

tình trạng khẩn cấp

Thống đốc đã ban bố tình trạng khẩn cấp sau cơn bão.

state secret

bí mật quốc gia

Các tài liệu này được phân loại là bí mật quốc gia.

clearly state

nêu rõ

Bạn phải nêu rõ lý do yêu cầu hoàn tiền.

Thành ngữ & Tục ngữ

state of the art

hiện đại nhất

Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ hiện đại nhất.

Từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ estat, gốc từ tiếng Latin status (nghĩa ' thế đứng, vị trí, tình trạng'), xuất phát từ căn tố stare ('đứng').

Ý nghĩa về 'cộng đồng chính trị' được phát triển từ khái niệm về status hay địa vị hội của một vị quân chủ.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi