equilibrium
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự tĩnh lặng và ổn định, nơi không có một lực đơn lẻ nào chiếm ưu thế hơn lực nào. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh khoa học để mô tả một hệ thống đã ngừng thay đổi vì các áp lực nội tại đã được cân bằng.
Xét về mặt tâm lý hoặc cảm xúc, equilibrium mô tả một cảm giác bình an trong tâm hồn và sự điềm tĩnh về tinh thần.
Trong khi balance đề cập đến hành động giữ thăng bằng hoặc phân bổ trọng lượng, thì equilibrium mô tả trạng thái cân bằng mang tính hệ thống. Từ này mang sắc thái kỹ thuật và chính xác hơn, thường ngụ ý một sự ổn định mong manh có thể bị phá vỡ bởi một thay đổi nhỏ từ bên ngoài.
Countable when referring to a specific state of balance in a scientific experiment. Uncountable when referring to the general concept of stability or mental poise.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
stable equilibrium
trạng thái cân bằng ổn định
economic equilibrium
trạng thái cân bằng kinh tế
maintain equilibrium
duy trì trạng thái cân bằng