calendar
Từ này gợi lên cảm giác về thời gian được tổ chức một cách chặt chẽ và có thể dự đoán trước. Nó biến dòng chảy trừu tượng của sự tồn tại thành một lưới các ô thời gian có thể quản lý được, tạo ra một ranh giới tâm lý giữa hiện tại và tương lai. Đây là công cụ chính để điều phối trong các môi trường chuyên nghiệp và xã hội.
Trong khi một lịch trình tập trung vào thời điểm thực hiện các tác vụ cụ thể trong một ngày duy nhất, thì calendar cung cấp một khung kiến trúc rộng hơn cho cả năm. Việc sử dụng từ này như một động từ thường phổ biến trong môi trường doanh nghiệp hoặc pháp lý, nơi nó hàm ý một cam kết chính thức cho một ngày trong tương lai thay vì chỉ là một kế hoạch ngẫu nhiên.
Countable when referring to the physical object or a specific system (e.g., a wall calendar or the Mayan calendar).
Ý nghĩa
Một hệ thống tổ chức các ngày cho các mục đích xã hội, tôn giáo, thương mại hoặc hành chính
Một biểu đồ hoặc một chuỗi các trang hiển thị các ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể
Ví dụ
Để tôi kiểm tra lịch trước khi đặt vé máy bay.
Âm lịch quyết định ngày diễn ra lễ hội.
Chúng ta nên lên lịch một buổi đánh giá quý cho cả đội.
Tòa án đã lên lịch buổi điều trần vào đầu tháng tới.