plot
Từ này mang hai sắc thái đối lập: một bên là sự thiết kế có cấu trúc và một bên là ý đồ ẩn giấu. Khi nói về các câu chuyện hoặc bản đồ, từ plot mang tính trung lập và kỹ thuật, tập trung vào bản thiết kế hoặc trình tự của các sự kiện.
Ngược lại, khi được dùng trong ngữ cảnh con người đang "âm mưu", từ này mang sắc thái đen tối và bí mật. Khác với một "kế hoạch" thông thường, một âm mưu hàm ý sự che giấu, lừa dối và thường hướng tới một mục tiêu bất hợp pháp.
Khi đóng vai trò là danh từ chỉ đất đai, từ này gợi lên một ranh giới xác định và khiêm tốn—thường mang tính công năng hơn là sự rộng lớn (ví dụ: một mảnh đất trồng vườn so với một điền trang).
Countable when referring to a specific story, a piece of land, or a conspiracy. Uncountable when referring to the general act of plotting coordinates.
Ý nghĩa
Các sự kiện chính của một vở kịch, tiểu thuyết, bộ phim hoặc tác phẩm tương tự, được tác giả xây dựng và trình bày theo một trình tự nhất định
Một mảnh đất nhỏ được phân định cho một mục đích cụ thể như làm vườn hoặc xây dựng
Hatch a plot.
Một kế hoạch bí mật của một nhóm người nhằm thực hiện hành vi bất hợp pháp hoặc gây hại
Buy a plot.
Bí mật lập kế hoạch để thực hiện một hành động bất hợp pháp hoặc gây hại
Đánh dấu trên biểu đồ, đồ thị hoặc bản đồ bằng cách sử dụng một bộ tọa độ
Ví dụ
The novel has a complex plot with many unexpected twists.
Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện phức tạp với nhiều tình tiết bất ngờ.
Cảnh sát đã phát hiện ra một âm mưu lật đổ chính phủ.
Những kẻ nổi loạn đã âm mưu chiếm quyền kiểm soát thành phố.
Cụm động từ
plot out
Lập kế hoạch chi tiết cho một câu chuyện hoặc một lộ trình hành động một cách có hệ thống