D
Dicread
Trang chủTừ điểnAapplied

applied

ứng dụng / nộp đơn / thoa
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: appliedPhân từ 2: appliedV-ing: applying

Từ applied mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa đen. Điểm mấu chốt phân biệt giữa việc sử dụng thuyết vào thực tế, việc gửi yêu cầu chính thức hành động tác động vật lên bề mặt.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa ngữ cảnh

Khi đóng vai trò một tính từ, applied thường đi kèm với các lĩnh vực khoa học hoặc học thuật để chỉ tính thực tiễn. dụ, applied mathematics (toán học ứng dụng) khác với pure mathematics (toán học thuần túy). Trong khi pure tập trung vào thuyết chứng minh, applied nhấn mạnh vào việc dùng những thuyết đó để giải quyết các vấn đề cụ thể trong đời sống.

Khi dạng quá khứ hoặc phân từ của động từ apply, từ này hai hướng nghĩa hoàn toàn khác nhau:
Trong bối cảnh hành chính hoặc công việc, nghĩa nộp đơn xin một vị trí hoặc quyền lợi nào đó. Người học cần lưu ý cấu trúc applied for (nộp đơn xin cái ) để tránh nhầm lẫn với applied to (nộp đơn vào đâu/tổ chức nào).
Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chăm sóc sức khỏe, tả việc thoa, bôi hoặc áp một chất/vật lên bề mặt. dụ: The cream was applied to the skin (Kem đã được thoa lên da).

Các lỗi thường gặp lưu ý cho người Việt

Một sai lầm phổ biến nhầm lẫn giữa applied used. Mặc cả hai đều thể dịch "sử dụng", nhưng applied mang sắc thái chuyên sâu hơn, thường áp dụng một quy tắc, một phương pháp hoặc một thuyết vào một tình huống cụ thể, trong khi used mang nghĩa sử dụng công cụ hoặc vật dụng một cách chung chung.

Sai: I applied a hammer to fix the door. (Tôi đã ứng dụng một cái búa để sửa cửa - nghe rất khiên cưỡng).
Đúng: I used a hammer to fix the door. (Tôi đã dùng một cái búa để sửa cửa).
Đúng: The new law was applied to all citizens. (Luật mới đã được áp dụng cho tất cả công dân).

Chi tiết về ngữ pháp

Applied chủ yếu xuất hiện dưới dạng tính từ hoặc dạng quá khứ/phân từ hai của động từ apply. Khi dùng làm tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi dùng làm động từ, hãy đặc biệt chú ý đến giới từ đi kèm (for hoặc to) chúng sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.

Ý nghĩa

Tính từứng dụng

Được đưa vào sử dụng thực tế thay vì chỉ dừng lại ở mức lý thuyết hoặc trừu tượng

Ngoại động từnộp đơn
[~ someone][~ something]

Đưa ra một yêu cầu chính thức cho một điều gì đó

He applied for a visa two weeks ago.

Ngoại động từthoa
[~ something][~ something]

Đặt một chất nào đó lên một bề mặt

Ví dụ

Tôi tự hỏi liệu bằng ngôn ngữ học ứng dụng của mình có thực sự giúp tôi tìm được việc làm hay không.

School Life

She applied for the manager position as soon as the opening was posted.

Cô ấy đã nộp đơn cho vị trí quản lý ngay khi thông báo tuyển dụng được đăng.

Business

Hãy thoa thuốc mỡ lên vùng bị ảnh hưởng một cách cẩn thận hai lần một ngày.

Health

Tôi đã nộp đơn xin học bổng để đi du học vào năm tới.

School Life

The artist applied the paint in thick, heavy strokes across the canvas.

Họa sĩ đã thoa sơn bằng những nhát cọ dày và nặng lên khung tranh.

Chúng ta cần tìm cách sử dụng vật lý ứng dụng để giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng này.

Bạn đã nộp đơn xin cấp phép trước khi bắt đầu xây dựng chưa?

Business

Anh ấy đã thoa một lượng lớn kem chống nắng trước khi ra bãi biển.

Travel

The new law is applied strictly to all citizens regardless of their status.

Luật mới được ứng dụng một cách nghiêm ngặt đối với mọi công dân bất kể địa vị của họ.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi