break
Từ này tập trung vào khái niệm về sự gián đoạn đột ngột của tính liên tục, cho dù đó là sự toàn vẹn về vật lý, một quy trình cơ khí, một nghĩa vụ pháp lý hay một lịch trình.
Trong nghĩa vật lý, từ này gợi lên sự tác động mạnh hoặc tính dễ vỡ. Khác với crack (nứt), vốn chỉ một vết nứt một phần, break (làm vỡ) thường ám chỉ việc mất hoàn toàn sự thống nhất về cấu trúc.
Khi áp dụng cho các quy tắc hoặc lời hứa, từ này mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ về sự phản bội hoặc cẩu thả. Đó là hành động làm đứt gãy một mối ràng buộc xã hội hoặc pháp lý.
Với vai trò là danh từ chỉ sự nghỉ ngơi, ý nghĩa của từ chuyển từ sự phá hủy sang sự giải thoát—một sự thoát ly tạm thời khỏi áp lực của những nỗ lực liên tục.
Countable when referring to a scheduled interval of rest ('a coffee break' or 'two short breaks'). Uncountable when referring to the general act of pausing activity ('I need some break from this stress').
Ý nghĩa
Ví dụ
Cú va chạm đã khiến cửa sổ vỡ thành ngàn mảnh.
Thang máy sẽ bị hỏng nếu chở quá nhiều người gây quá tải.
Bạn không được vi phạm các điều khoản trong hợp đồng đã ký.
Cụm động từ
break down
Suy sụp tinh thần hoặc bật khóc
Cô ấy đã suy sụp khi nghe tin về vụ tai nạn.
break out
Bùng phát hoặc xảy ra bất ngờ
Một vụ hỏa hoạn đã bùng phát trong kho hàng vào đêm muộn hôm qua.
break up
Chia tay hoặc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm
Họ quyết định chia tay sau ba năm hẹn hò.
break in
Đột nhập vào một tòa nhà một cách trái phép
Ai đó đã cố gắng đột nhập qua cửa sổ phía sau.
break off
Đột ngột dừng lại hoặc chấm dứt một cuộc kết nối
Cuộc đàm phán đã bị chấm dứt sau khi hai bên không đạt được thỏa thuận về các điều khoản.