D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbreak

break

vi phạm / phá / làm vỡ / hỏng / vỡ / giờ nghỉ / sự gián đoạn / vết gãy / cơ hội
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Quá khứ: brokePhân từ 2: brokenV-ing: breaking

Từ này tập trung vào khái niệm về sự gián đoạn đột ngột của tính liên tục, cho đó sự toàn vẹn về vật , một quy trình khí, một nghĩa vụ pháp hay một lịch trình.

Trong nghĩa vật , từ này gợi lên sự tác động mạnh hoặc tính dễ vỡ. Khác với crack (nứt), vốn chỉ một vết nứt một phần, break (làm vỡ) thường ám chỉ việc mất hoàn toàn sự thống nhất về cấu trúc.

Khi áp dụng cho các quy tắc hoặc lời hứa, từ này mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ về sự phản bội hoặc cẩu thả. Đó hành động làm đứt gãy một mối ràng buộc hội hoặc pháp .

Với vai trò danh từ chỉ sự nghỉ ngơi, ý nghĩa của từ chuyển từ sự phá hủy sang sự giải thoátmột sự thoát ly tạm thời khỏi áp lực của những nỗ lực liên tục.

Countable when referring to a scheduled interval of rest ('a coffee break' or 'two short breaks'). Uncountable when referring to the general act of pausing activity ('I need some break from this stress').

Ý nghĩa

Ngoại động từvi phạm
[~ something]

Không tuân thủ một luật lệ, quy định hoặc lời hứa

break a rule.

Ngoại động từphá
[~ something]

Vượt qua một thành tích tốt nhất trước đó

break a record.

Ngoại động từlàm vỡ
[~ something]

Dùng lực khiến vật gì đó vỡ thành nhiều mảnh

break a glass.

Nội động từhỏng

Ngừng hoạt động một cách chính xác

The machine break.

Nội động từvỡ

Tách ra thành nhiều mảnh

The glass break.

Danh từgiờ nghỉ

Một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong khi làm việc

take a break.

Danh từsự gián đoạn

Một sự ngắt quãng trong tính liên tục

a break in weather.

Danh từvết gãy

Một vết nứt hoặc sự tách rời trong một vật cứng

a break in bone.

Danh từcơ hội

Một sự may mắn bất ngờ

get a break.

Ví dụ

The impact caused the window to break into a thousand pieces.

Cú va chạm đã khiến cửa sổ vỡ thành ngàn mảnh.

Thang máy sẽ bị hỏng nếu chở quá nhiều người gây quá tải.

You must not break the terms of the signed contract.

Bạn không được vi phạm các điều khoản trong hợp đồng đã ký.

The workers took a short break to eat their lunch.

Các công nhân đã có một giờ nghỉ ngắn để ăn trưa.

Cụm động từ

break down

Suy sụp tinh thần hoặc bật khóc

Cô ấy đã suy sụp khi nghe tin về vụ tai nạn.

break out

Bùng phát hoặc xảy ra bất ngờ

Một vụ hỏa hoạn đã bùng phát trong kho hàng vào đêm muộn hôm qua.

break up

Chia tay hoặc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm

Họ quyết định chia tay sau ba năm hẹn hò.

break in

Đột nhập vào một tòa nhà một cách trái phép

Ai đó đã cố gắng đột nhập qua cửa sổ phía sau.

break off

Đột ngột dừng lại hoặc chấm dứt một cuộc kết nối

Cuộc đàm phán đã bị chấm dứt sau khi hai bên không đạt được thỏa thuận về các điều khoản.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi