D
Dicread
Trang chủTừ điểnQquota

quota

chỉ tiêu / hạn ngạch
Danh từ
Số nhiều: quotas

quota thường được hiểu một con số cụ thể được ấn định trước, mang tính chất bắt buộc hoặc giới hạn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể mang sắc thái tích cực (mục tiêu cần đạt được) hoặc hạn chế (mức trần không được vượt quá).

Ý nghĩa

Danh từchỉ tiêu

Một con số hoặc số lượng tối thiểu hoặc tối đa cố định của một thứ gì đó được cho phép hoặc yêu cầu

Danh từhạn ngạch

Một lượng hạn chế của một sản phẩm cụ thể mà một quốc gia có thể nhập khẩu hoặc xuất khẩu theo một hiệp định thương mại

Ví dụ

The sales team struggled to reach their monthly quota.

Đội bán hàng đã gặp khó khăn để đạt được chỉ tiêu hàng tháng.

The government set a strict quota on imported sugar.

Chính phủ đã áp đặt một hạn ngạch nghiêm ngặt đối với đường nhập khẩu.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi