shift
Từ này mang cảm giác trượt hoặc lướt từ trạng thái này sang trạng thái khác. Nó ít đột ngột hơn một sự đứt quãng hay một bước nhảy, gợi ý về một sự chuyển đổi thường diễn ra dần dần hoặc có tính chiến lược. Trong khía cạnh cơ khí, nó gợi lên tiếng click xúc giác của một cần gạt hoặc sự chuyển động của một bánh răng.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, từ này mô tả một sự xoay trục trong quan điểm hoặc quyền lực. Nó thường xuyên được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp để mô tả việc luân phiên lao động, nơi nó xác định ranh giới giữa trách nhiệm của người này và người khác.
Countable when referring to a specific work period or a distinct change in direction. Uncountable when referring to the general act of moving or changing.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc thay đổi từ vị trí hoặc hướng này sang vị trí hoặc hướng khác
Một khoảng thời gian làm việc được sắp xếp theo lịch trình
Ví dụ
Cô ấy đã di chuyển chiếc hộp nặng sang phía bên kia của căn phòng.
Cuộc trò chuyện bất ngờ chuyển sang chủ đề về cuộc bầu cử sắp tới.
Anh ấy kiệt sức sau khi làm hai ca làm việc liên tiếp tại bệnh viện.
Cụm động từ
shift around
di chuyển các vật hoặc người sang những vị trí khác nhau trong một không gian
shift over
xích sang một bên một chút để nhường chỗ cho người khác
shift away
di chuyển ra xa một điểm cụ thể hoặc thay đổi sự tập trung từ một chủ đề này sang chủ đề khác
Cuộc trò chuyện dần chuyển hướng từ chính trị sang những vấn đề cá nhân hơn.