D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgame plan

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

game plan

A detailed strategy or a carefully thought-out set of steps designed to achieve a specific goal. / A tactical scheme used by a sports team or individual athlete to defeat an opponent during a competition.
Danh từ
Số nhiều: game plans

Ý nghĩa

Ví dụ

来月の製品発売に向けた具体的な計画はどうなっていますか?

Business

この契約を勝ち取りたいなら、確実な戦略が必要です。

Business

コーチは相手の速攻に対抗するため、作戦を練るのに何時間も費やした。

I have no game plan for the weekend other than relaxing at home.

週末は家でゆっくりする以外に特に予定はありません。

一度集まって、後半戦の作戦を話し合おう。

泥棒が強盗のために非常に緻密な計画を立てていたことに探偵は気づいた。

Detective

もしこれが失敗したら、代替案はありますか?

Office

作戦通りに進めて、プレッシャーに負けるな。

試験の戦略は、まず簡単な問題から片付けることだ。

School Life

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi