contingency
tình huống bất ngờ / khoản dự phòng
Danh từ
Số nhiều: contingencies
contingency mô tả một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, thường mang sắc thái về những rủi ro hoặc tình huống bất ngờ cần phải chuẩn bị trước. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ "tình huống bất ngờ" cho đến "khoản dự phòng" trong tài chính.
Ý nghĩa
Danh từtình huống bất ngờ
Một sự kiện hoặc hoàn cảnh trong tương lai có khả năng xảy ra nhưng không thể dự đoán chắc chắn