method
/ˈmɛθəd/
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào một cách tiếp cận có cấu trúc và có thể lặp lại để hoàn thành một công việc. Nó khác với một kỹ thuật đơn thuần hay một mẹo nhỏ, vì một phương pháp bao gồm một trình tự các bước logic được thiết kế để đảm bảo kết quả nhất quán, bất kể ai là người thực hiện.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, từ này gợi lên sự chặt chẽ và có tính toán. Nếu như thói quen là sự lặp lại vô thức, thì phương pháp là một chiến lược có ý thức, thường được ghi chép hoặc tiêu chuẩn hóa để người khác có thể xác minh kết quả hoặc tái lập thành công.
💬Trò chuyện
Have you refined the extraction method yet?
Giáo sư đã tinh chỉnh phương pháp chiết xuất chưa?
Almost, but the purity levels are still too low.
Gần xong rồi, nhưng mức độ tinh khiết vẫn còn quá thấp.
Ý nghĩa
Ví dụ
Tôi đơn giản là không thể tìm thấy một phương pháp nào thực sự hiệu quả!
Nghe này, cách của bạn hoàn toàn sai rồi, cứ để tôi làm cho!
Có phương pháp nào hiệu quả hơn để lưu trữ những báo cáo này không?
Khoan đã, bạn đang dùng cách đó sao? Bạn định giết chúng tôi à?
Tôi đã xây dựng một phương pháp nghiêm ngặt để quản lý lịch trình hàng ngày của mình.
Tôi thề là cách này là con đường duy nhất để tiết kiệm tiền!
Bạn có thể giải thích phương pháp được dùng để tính những khoản thuế này không?
Cách học của tôi bao gồm việc sử dụng rất nhiều thẻ ghi nhớ.
Cụm từ kết hợp
scientific method
một cách tiếp cận có hệ thống đối với việc thử nghiệm
payment method
cách thức mà một giao dịch được thanh toán
effective method
một quy trình tạo ra kết quả mong muốn