immediate
tức thì, trực tiếp
Tính từ
Từ này đóng vai trò là dấu hiệu chỉ sự gần gũi, cho dù đó là sự gần gũi về thời gian, không gian hay xã hội. Khi nói về thời gian, nó xóa bỏ mọi khoảng cách giữa nguyên nhân và kết quả, tạo ra cảm giác khẩn cấp hoặc đột ngột, điều này giúp phân biệt nó với những từ như prompt (nhanh chóng), vốn vẫn có thể chấp nhận một khoảng thời gian chờ ngắn.
Trong khía cạnh quan hệ hoặc không gian, từ này xác định một vòng kết nối sơ cấp. Bằng cách chỉ định immediate family (gia đình ruột thịt) hoặc immediate neighbor (hàng xóm sát vách), người nói loại trừ những họ hàng xa hoặc môi trường xung quanh ở xa, từ đó thiết lập một ranh giới nghiêm ngặt về sự tiếp giáp trực tiếp hoặc quan hệ huyết thống gần gũi.