D
Dicread
Trang chủTừ điểnSspecific

specific

cụ thể

/spəˈsɪf.ɪk/

Tính từ

Thuật ngữ này chủ yếu được dùng để thu hẹp phạm vi của một cuộc hội thoại hoặc một tập hợp các yêu cầu. đóng vai trò như một bộ lọc ngôn ngữ, chuyển hướng cuộc thảo luận từ trạng thái chung chung hoặc hồ sang trạng thái chính xác mang tính loại trừ. Trong các văn bản kỹ thuật hoặc pháp , từ này được sử dụng để loại bỏ sự nhập nhằng đảm bảo rằng chỉ một đối tượng hoặc điều kiện nhất định mới được đề cập đến.

Trong giao tiếp hội, việc yêu cầu ai đó nói cụ thể hơn thường cho thấy nhu cầu cần sự ràng hoặc nghi ngờ rằng người nói đang cố tình nói vòng vo. Điều này chuyển trách nhiệm cung cấp chi tiết sang người đối thoại, yêu cầu một mức độ chi tiết tỉ mỉ để thể đưa ra quyết định hoặc hành động cụ thể.

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba trong phòng ngủ của Leo
David

I'm thinking we should pivot your gaming setup to a more synergistic space.

Cha nghĩ chúng ta nên điều chỉnh lại góc chơi game của con thành một không gian có tính tương hỗ hơn.

David
Leo
Leo

Can you be specific or are you just talking in circles again?

Cha có thể nói cụ thể hơn không hay lại đang nói vòng vo nữa vậy?

💡
Leo sử dụng cụm từ "nói vòng vo" để chế giễu việc cha mình sử dụng các thuật ngữ chuyên môn trong doanh nghiệp.

Ý nghĩa

Tính từcụ thể

Được xác định hoặc nhận diện rõ ràng; chính xác

Ví dụ

Can you be more specific about the date?

Bạn có thể nói cụ thể hơn về ngày tháng không?

I need a specific type of screw for this.

Tôi cần một loại vít cụ thể cho việc này.

Look, just be specific! I can't read your mind!

Nghe này, hãy nói cho cụ thể đi! Tôi không thể đọc được suy nghĩ của bạn đâu!

roommate-argument

Is there a specific reason you are late again?

Có lý do cụ thể nào khiến bạn lại đến muộn một lần nữa không?

job-interview

Tôi muốn màu xanh cụ thể này, chứ không phải tông màu nhạt kia.

Đừng nói mơ hồ nữa, hãy cho tôi một câu trả lời cụ thể!

customer-service

Do you have a specific time in mind for dinner?

Bạn có dự định thời gian cụ thể nào cho bữa tối không?

Wait, did he mention a specific amount of money?

Khoan đã, anh ta có đề cập đến một số tiền cụ thể nào không?

office-gossip

Thành ngữ & Tục ngữ

be specific

cung cấp chi tiết chính xác thay vì thông tin chung chung

Tôi cần bạn nói cụ thể về phần nào của hợp đồng mà bạn không đồng ý.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi