new
/njʉː/
Từ này thường đóng vai trò là một từ mô tả mang tính tương đối hơn là tuyệt đối, vì một thứ thường chỉ được coi là mới khi so sánh với những gì đã tồn tại hoặc đã sở hữu trước đó. Nó có thể mô tả trạng thái vật lý là chưa qua sử dụng, chẳng hạn như một chiếc áo mới, hoặc một trạng thái khái niệm là chưa từng có tiền lệ, ví dụ như một ý tưởng mới.
Ngoài ra, từ này còn được dùng để chỉ một người vừa mới gia nhập một nhóm hoặc một tổ chức. Trong bối cảnh xã hội này, nó ngụ ý một giai đoạn thích nghi và học hỏi, chuyển ý nghĩa từ trạng thái sản xuất sang trạng thái khởi đầu.
💬Trò chuyện
Check out this new phone!
Xem chiếc điện thoại mới này đi!
Is it really that much better?
Nó thực sự tốt hơn nhiều thế sao?
Ý nghĩa
Khác với những gì đã tồn tại trước đó; chưa từng được biết đến trước đây
Ví dụ
Mang mấy bộ quần áo mới của cậu ra khỏi phòng tôi ngay!
Không thể tin được là bạn đã bắt đầu một công việc mới rồi.
Nghe này, tôi đang cố gắng tạo một khởi đầu mới ở đây.
Phần mềm mới này thực sự hoạt động được chứ?