thought
Đây là một thuật ngữ linh hoạt, kết nối khoảng cách giữa một tia sáng lóe lên trong tâm trí (một ý tưởng) và một quá trình nhận thức kéo dài (sự lập luận). Từ này bao hàm mọi thứ, từ một sự nhận ra tức thời cho đến sự suy ngẫm sâu sắc và trầm tư.
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này mang một sắc thái nội tâm nhẹ nhàng. Khi được dùng với nghĩa một ý nghĩ, nó thường là một đơn vị ý thức riêng lẻ; còn khi dùng với nghĩa đang suy ngẫm, nó mô tả một trạng thái đắm chìm trong tâm trí.
Ở dạng động từ (thì quá khứ), từ này vừa đóng vai trò ghi lại nỗ lực nhận thức, vừa là một lời khẳng định về niềm tin hoặc quan điểm trong quá khứ. Từ này có tông giọng trung lập, phù hợp cho cả giao tiếp thông thường lẫn văn viết học thuật trang trọng.
Countable when referring to a single, distinct idea popping into your head ('a sudden thought'). Uncountable when describing the general state of contemplation or the mental process ('lost in thought').
Ý nghĩa
Một ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra từ việc suy nghĩ, hoặc một hành động suy nghĩ
Thì quá khứ của `think`; đã cân nhắc điều gì đó hoặc tin rằng điều đó là đúng
Thought is complex.
Thì quá khứ của `think`; đã sử dụng trí óc để cân nhắc một vấn đề
Ví dụ
The philosopher explored the nature of thought.
Nhà triết học đã khám phá bản chất của sự suy ngẫm.