second
Khi đóng vai trò là tính từ thứ tự, từ này nhấn mạnh một trình tự hoặc cấp bậc ưu tiên, thường dùng để đối lập giữa cái chính và cái phụ. Nó gợi ý một tiến trình mà bước đầu tiên đã hoàn thành, tạo ra một mốc chuẩn cho những gì tiếp theo.
Với tư cách là một đơn vị thời gian, thuật ngữ này vừa là phép đo chính xác, vừa là cách diễn đạt bóng bẩy về sự ngắn ngủi. Trong giao tiếp hằng ngày, việc yêu cầu "một giây" hiếm khi ám chỉ khoảng thời gian chính xác 1.000 mili giây, mà đúng hơn là một tín hiệu xã hội cho một quãng tạm dừng rất ngắn và không xác định.
💬Trò chuyện
I move that we increase the marketing budget.
Tôi đề nghị chúng ta tăng ngân sách tiếp thị.
I second that motion.
Tôi tán thành kiến nghị đó.
Ý nghĩa
Đứng sau thứ nhất về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng
Đơn vị thời gian cơ bản, bằng một phần sáu mươi của một phút
Ví dụ
Cô ấy về đích ở vị trí thứ hai trong cuộc chạy marathon.
Mỗi giây đều quý giá khi bạn đang trong một cuộc đua.
Cụm từ kết hợp
second nature
trở thành bản năng
Thành ngữ & Tục ngữ
Bối cảnh văn hóa
giây đã phát triển từ một phân số đơn giản của một ngày trở thành một trong những phép đo chính xác nhất trong lịch sử nhân loại. giây được định nghĩa là 1/86.400 của một ngày mặt trời trung bình. giây nguyên tử. giây được định nghĩa bằng sự dao động của một nguyên tử cesium-133.