stick
Từ này mang một sự liên tưởng mạnh mẽ về cảm giác cứng cáp và xuyên thấu. Nó gợi lên hình ảnh một vật thể cứng, hẹp đâm xuyên qua một bề mặt hoặc bị kẹt chặt vào một vị trí nào đó.
Chính cảm giác vật lý này được chuyển hóa thành ý nghĩa về sự bướng bỉnh hoặc kiên trì khi từ stick được sử dụng trong bối cảnh mô tả hành vi của con người.
Ý nghĩa
Đẩy một vật nhọn vào trong một thứ gì đó
Gắn hoặc đính một thứ gì đó bằng chất kết dính
Giữ nguyên một vị trí hoặc tư thế, không thể di chuyển được
Ví dụ
Vui lòng tuân thủ chương trình nghị sự trong suốt cuộc họp.
Chúng ta phải tuân thủ các điều khoản của hợp đồng.
Nhân chứng vẫn tuân thủ lời khai của mình dù bị áp lực.
Cụm động từ
stick to
tuân thủ một kế hoạch, lời hứa hoặc quyết định
Tôi sẽ tuân thủ kế hoạch ban đầu của mình bất chấp những khó khăn.
stick out
nhô ra khỏi một bề mặt hoặc trở nên nổi bật
Một đoạn dây nhỏ đang nhô ra từ bức tường.
stick with
tiếp tục làm điều gì đó hoặc ở bên cạnh ai đó
Nếu bạn tiếp tục theo đuổi chương trình này, bạn sẽ thấy kết quả trong một tháng.
stick up
cướp một nơi nào đó bằng cách đe dọa mọi người bằng vũ khí
Những tên tội phạm đã cố gắng cướp cửa hàng tiện lợi.
stick in
đâm hoặc đặt một thứ gì đó vào một không gian
Anh ấy đâm chiếc chìa khóa vào ổ khóa và xoay nhanh.