backup
người dự phòng / sự hỗ trợ / bản sao lưu / sự ùn tắc
Danh từ
Số nhiều: backups
backup là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cốt lõi là sự chuẩn bị sẵn sàng để thay thế hoặc hỗ trợ khi phương án chính gặp sự cố. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ, và mang sắc thái khác nhau từ kỹ thuật đến đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Danh từngười dự phòng
Một người hoặc vật có thể được sử dụng để thay thế nếu đối tượng chính bị hỏng hoặc không có sẵn
Danh từsự hỗ trợ
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cung cấp cho ai đó, đặc biệt là trong tình huống nguy hiểm
Danh từbản sao lưu
Một bản sao dữ liệu được tạo ra để sử dụng nếu bản gốc bị mất hoặc hư hỏng