game
Từ này gợi lên cảm giác về sự căng thẳng mang tính chiến thuật và những ranh giới nhất định. Nó ám chỉ một không gian nơi các quy tắc của cuộc sống bình thường được tạm gác lại để nhường chỗ cho một tập hợp các ràng buộc cụ thể, tạo ra một môi trường mà ở đó kỹ năng, sự may mắn hoặc khả năng thao túng sẽ quyết định kết quả cuối cùng. Điều này tạo ra một sự chuyển đổi tâm lý từ trạng thái làm việc năng suất sang trạng thái vui chơi hoặc thi đấu.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, thuật ngữ này thường mang một sắc thái châm biếm. Khi ai đó đề cập đến trò chơi chính trị hoặc trò chơi chốn công sở, họ đang mô tả một thế giới của những chương trình nghị sự ngầm và những bước đi có tính toán, nơi mục tiêu không phải là lao động chân chính mà là sự làm chủ một cấu trúc xã hội phức tạp và thường xuyên đầy rẫy những điều dối trá.
Countable when referring to a match or a toy (a game of chess). Uncountable when referring to the meat of hunted wild animals (wild game).
Ý nghĩa
Một hoạt động có cấu trúc được thực hiện để giải trí hoặc thi đấu
The championship game starts at noon.
Động vật hoang dã được săn bắt để làm thể thao hoặc làm thực phẩm
Thao túng một hệ thống hoặc một bộ quy tắc để giành lợi thế không công bằng
Ví dụ
The championship game starts at noon.
Trận chung kết trò chơi sẽ bắt đầu vào buổi trưa.
Những người thợ săn đã theo dấu thú săn xuyên qua khu rừng.
Anh ta đã cố gắng lách luật thuế để tránh phải nộp tiền.