short
/ʃoːt/
short chủ yếu được dùng để mô tả sự thiếu hụt về kích thước vật lý, thời gian hoặc số lượng. Khi nói về chiều cao con người, short mang nghĩa là thấp, trái ngược với tall. Khi nói về chiều dài của một vật thể hoặc khoảng cách, nó mang nghĩa là ngắn, trái ngược với long.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là việc phân biệt giữa short và brief. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "ngắn", nhưng short thường dùng cho những thứ có thể đo lường được về mặt vật lý hoặc thời gian thực tế (ví dụ: a short movie - một bộ phim ngắn), trong khi brief nhấn mạnh vào sự súc tích, gọn gàng, thường dùng trong giao tiếp hoặc văn bản (ví dụ: a brief explanation - một lời giải thích ngắn gọn).
Ngoài ra, short còn được dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt như:
Thiếu hụt: to be short of something (thiếu cái gì đó), ví dụ: short of money (thiếu tiền).
Tính cách: short with someone (gắt gỏng hoặc thiếu kiên nhẫn với ai đó).
Lưu ý về cách dùng
Khi mô tả người, hãy cẩn thận để không gây hiểu lầm giữa chiều cao và chiều dài.
❌ He is long (Sai khi muốn nói anh ấy cao).
✅ He is tall (Đúng).
❌ The rope is tall (Sai khi muốn nói sợi dây dài).
✅ The rope is long (Đúng).
Vì vậy, hãy nhớ: dùng short đối lập với tall cho chiều cao và đối lập với long cho chiều dài.
Ý nghĩa
Ví dụ
Tôi không thể với tới ngăn kệ trên cùng vì tôi quá thấp.
Nhìn xem, tóc của cậu quá ngắn để làm kiểu đó đấy!
Đợi đã, chiếc váy này có quá ngắn để mặc đi đám cưới không?
Hãy bỏ cái hàng rào thấp đó đi, nó thật là chướng mắt!
Tại sao cái bàn này lại thấp đến thế này? Thật là vô dụng!
Cụm từ kết hợp
short distance
một khoảng cách nhỏ
Đến cửa hàng chỉ mất một khoảng cách ngắn.
Bối cảnh văn hóa
short game (cuộc chơi ngắn) ám chỉ chuỗi các cú đánh quan trọng được thực hiện gần vùng gạt, bao gồm cả cú đánh chip và gạt bóng.