first
/fɪrst/
Từ này đóng vai trò là một chỉ số thứ tự, xác lập một điểm khởi đầu rõ ràng trong một chuỗi. Nó không chỉ dùng để chỉ sự ưu tiên về mặt thời gian mà còn báo hiệu một hệ thống phân cấp về giá trị hoặc mức độ khẩn cấp, chẳng hạn như khi ai đó mô tả ưu tiên hàng đầu trong một kế hoạch dự án.
Khi được sử dụng như một danh từ hoặc trạng từ, ý nghĩa của từ chuyển từ việc mô tả một vị trí sang việc xác định một thời điểm cụ thể hoặc một trình tự các sự kiện. Sự linh hoạt này cho phép từ nối liền khoảng cách giữa một vị trí tĩnh trong danh sách và một chuyển động động hướng tới một mục tiêu.
💬Trò chuyện
Did you finish the report?
Cậu làm xong báo cáo chưa?
Almost, but I need to check the first page again.
Gần xong rồi, nhưng tớ cần kiểm tra lại trang đầu tiên một lần nữa.
Ý nghĩa
Ví dụ
Nghe này, ưu tiên hàng đầu của tôi là đưa chúng ta về nhà an toàn.
Tôi chỉ muốn tạo một ấn tượng đầu tiên thật sâu đậm.
Đây là lần thử làm men sourdough đầu tiên của bạn à?
Tôi không thể tin được bạn lại là người bỏ cuộc đầu tiên!