scheme
scheme là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm thay đổi mạnh mẽ tùy theo ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh gây hiểu lầm. Trong tiếng Anh-Anh, scheme thường mang nghĩa trung lập, dùng để chỉ một kế hoạch hoặc hệ thống tổ chức chính thức (như một chương trình chính phủ hoặc một dự án phát triển). Tuy nhiên, trong tiếng Anh-Mỹ, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, gợi liên tưởng đến một âm mưu bí mật, sự lừa lọc hoặc một kế hoạch không trung thực nhằm trục lợi cá nhân.
Sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa
Khi muốn nói về một kế hoạch tích cực hoặc chính thức, người dùng tiếng Anh-Mỹ thường ưu tiên dùng plan hoặc program thay vì scheme. Ngược lại, khi dùng scheme để mô tả một hành động, nó thường đi kèm với cảm giác về sự tính toán chi li và thiếu minh bạch.
Ví dụ tích cực (phổ biến trong tiếng Anh-Anh): a pension scheme (một hệ thống hưu trí).
Ví dụ tiêu cực: a Ponzi scheme (một mô hình lừa đảo đa cấp).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học dễ nhầm lẫn scheme với plan vì cả hai đều có thể dịch là "kế hoạch". Tuy nhiên, plan là từ phổ quát và trung tính, trong khi scheme nhấn mạnh vào tính hệ thống (systematic) hoặc tính mưu mô (deceptive).
plan: Tập trung vào mục tiêu và các bước thực hiện (ví dụ: a travel plan - kế hoạch du lịch).
scheme: Tập trung vào cấu trúc vận hành hoặc sự sắp đặt tinh vi (ví dụ: a color scheme - phối màu trong thiết kế).
Lưu ý về ngữ phápscheme vừa là danh từ vừa là động từ. Khi đóng vai trò là động từ, nó thường mang nghĩa là mưu tính hoặc lập mưu cho một điều gì đó không chính đáng. Về mặt số ít và số nhiều, từ này tuân theo quy tắc thông thường của danh từ đếm được trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Một kế hoạch hoặc sự sắp xếp có hệ thống trên quy mô lớn nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc thực hiện một ý tưởng nhất định
Một kế hoạch bí mật hoặc không chính đáng, thường nhằm mục đích lừa dối người khác để trục lợi cá nhân
Một sự sắp xếp có hệ thống các màu sắc, hình khối hoặc hoa văn, đặc biệt là trong thiết kế nội thất hoặc nghệ thuật
Ví dụ
Thành phố đã triển khai một kế hoạch mới nhằm giảm thiểu rác thải nhựa.
Những tên trộm đã vạch ra một âm mưu tinh vi để cướp ngân hàng.
Họa sĩ đã sử dụng một phối màu rực rỡ cho bức tranh tường.
Các cuốn sách được sắp xếp theo một hệ thống thập phân.
Cụm từ kết hợp
color scheme
Một sự sắp xếp có hệ thống các màu sắc, hình khối hoặc hoa văn được sử dụng trong thiết kế hoặc trang trí
pension scheme
Một kế hoạch hoặc sự sắp xếp có hệ thống nhằm cung cấp thu nhập khi nghỉ hưu
classification scheme
Một hệ thống tổ chức có cấu trúc, chẳng hạn như hệ thống phân loại hoặc một sự sắp xếp logic để phân loại các mục
scheme to defraud
Một âm mưu bí mật hoặc không chính đáng để đánh cắp tiền
Cụm động từ
Thành ngữ & Tục ngữ
a Ponzi scheme
Một hình thức lừa đảo đầu tư gian lận, trong đó lợi nhuận cho những nhà đầu tư sớm được chi trả bằng tiền của những nhà đầu tư sau
scheme and plot
Tham gia vào việc lập kế hoạch bí mật để đạt được một mục tiêu lừa lọc
Viên quan triều đình đã dành nhiều năm mưu tính và lập âm mưu để thay thế thủ tướng.