not
not là một từ phủ định cơ bản trong tiếng Anh, được sử dụng để đảo ngược giá trị chân lý của một mệnh đề hoặc phủ định một đặc điểm, trạng thái nào đó. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là not không bao giờ đứng một mình để tạo thành câu phủ định mà luôn cần đi kèm với một trợ động từ (như do, does, did) hoặc động từ be và các động từ khuyết thiếu (như can, will, should).
Sự khác biệt về sắc thái phủ định
Trong tiếng Anh, việc đặt not ở các vị trí khác nhau có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Người học cần phân biệt rõ giữa phủ định toàn bộ và phủ định một phần:
Phủ định toàn bộ: I do not like apples (Tôi không thích táo) — khẳng định sự không thích đối với tất cả các loại táo.
Phủ định một phần: Not all apples are red (Không phải tất cả các quả táo đều màu đỏ) — hàm ý rằng có một số quả táo màu đỏ, nhưng không phải toàn bộ.
Ngoài ra, cần phân biệt not với no. Trong khi not thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, no lại đóng vai trò như một từ hạn định đứng trước danh từ để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của vật đó. Ví dụ, thay vì nói I have not money (sai), ta phải nói I have no money hoặc I do not have any money.
Lưu ý về cấu trúc và vị trí
Một lỗi phổ biến của người Việt là quên trợ động từ khi dùng not trong thì hiện tại đơn và quá khứ đơn. Hãy nhớ rằng bạn không thể nói I not know mà phải dùng I do not know.
Khi sử dụng trong câu hỏi đuôi hoặc câu điều kiện, not tạo ra sự tương phản về logic. Ví dụ, trong câu You are coming, aren't you?, phần not ở cuối câu dùng để xác nhận lại một điều mà người nói tin là đúng nhưng vẫn muốn kiểm tra lại.
Về mặt ngữ pháp, not có thể đóng vai trò là trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác nhằm giảm nhẹ mức độ, ví dụ như not very expensive (không đắt lắm), tạo ra một cách nói giảm nói tránh lịch sự hơn thay vì dùng từ cheap (rẻ).