yearly
yearly được sử dụng để mô tả những sự kiện, hoạt động hoặc chu kỳ lặp lại chính xác một lần mỗi năm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hàng năm". Điểm đặc trưng của yearly là nhấn mạnh vào tính định kỳ và sự ổn định của khoảng thời gian một năm.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa yearly và annual. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là "hàng năm", nhưng có sự khác biệt tinh tế về ngữ cảnh sử dụng:
annual thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng như một tính từ để mô tả các sự kiện chính thức, các báo cáo tài chính hoặc các lễ kỷ niệm (ví dụ: annual report - báo cáo thường niên, annual general meeting - đại hội cổ đông thường niên).
yearly linh hoạt hơn, có thể đóng vai trò là cả tính từ và trạng từ, và thường được dùng trong các tình huống đời thường hoặc mô tả tần suất đơn thuần (ví dụ: yearly check-up - khám sức khỏe hàng năm, paid yearly - được trả lương theo năm).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng yearly trong các văn bản hành chính trang trọng khi lẽ ra nên dùng annual. Ví dụ, thay vì nói yearly budget, hãy sử dụng annual budget để tăng tính chuyên nghiệp cho văn bản.
Cách sử dụng và lưu ý ngữ phápyearly có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ để chỉ cách thức/tần suất thực hiện hành động.
Khi là tính từ: a yearly subscription (một gói thuê bao hàng năm).
Khi là trạng từ: The festival is held yearly (Lễ hội được tổ chức hàng năm).
Cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, khi muốn nói về một sự việc xảy ra nhiều lần trong một năm, chúng ta không dùng yearly mà phải dùng các trạng từ chỉ tần suất khác hoặc cấu trúc ... times a year. yearly chỉ dành riêng cho tần suất đúng một lần mỗi năm.
Ý nghĩa
Xảy ra một lần mỗi năm
We have a yearly performance review in December.
Chúng tôi có một buổi đánh giá hiệu suất hàng năm vào tháng mười hai.
Diễn ra một lần một năm
The magazine is published yearly.
Cuốn tạp chí được xuất bản hàng năm.